N1Danh từ
自閉症
じへいしょう
Nghĩa
- 1.rối loạn tự kỷ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- autism
- Tiếng Việt
- rối loạn tự kỷ
- 日本語
- 自閉症
- 한국어
- 자폐증
- 中文
- 自闭症
- Bahasa Indonesia
- autisme
- ภาษาไทย
- โรคออทิสติก
- Español
- autismo
- Français
- autisme
- Deutsch
- Autismus
- Português
- autismo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.