Từ vựng
N1Danh từ

閉会

へいかい

Nghĩa

  • 1.bế mạc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
closure (of a ceremony, event, meeting, etc.)
Tiếng Việt
bế mạc
日本語
閉会, 閉じること
한국어
폐회
中文
闭会
Bahasa Indonesia
penutupan acara
ภาษาไทย
การปิด
Español
clausura
Français
clôture
Deutsch
Schlusszeremonie
Português
encerramento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.