N2Động từ nhóm 2
瞳を閉じる
ひとみをとじる
Nghĩa
- 1.nhắm mắt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to close one's eyes
- Tiếng Việt
- nhắm mắt
- 日本語
- 瞳を閉じる
- 한국어
- 눈을 감다
- 中文
- 闭眼
- Bahasa Indonesia
- menutup mata
- ภาษาไทย
- หลับตา
- Español
- cerrar los ojos
- Français
- fermer les yeux
- Deutsch
- Augen schließen
- Português
- fechar os olhos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.