Từ vựng
N1Danh từ

閉店

へいてん

Nghĩa

  • 1.đóng cửa
  • 2.ngừng kinh doanh
  • 3.ngừng hoạt động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
closing up shop (for the day), stopping business, going out of business
Tiếng Việt
đóng cửa, ngừng kinh doanh, ngừng hoạt động
日本語
営業終了, 事業停止, 廃業
한국어
폐점, 사업 중단, 폐업
中文
打烊, 停止营业, 倒闭
Bahasa Indonesia
tutup toko
ภาษาไทย
ปิดร้าน
Español
cerrar negocio
Français
fermer boutique
Deutsch
Laden schließen
Português
fechar loja

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.