N1Danh từ
閉幕
へいまく
Nghĩa
- 1.hạ màn
- 2.cuối cùng
- 3.đóng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- falling of the curtain, (coming to an) end, close
- Tiếng Việt
- hạ màn, cuối cùng, đóng
- 日本語
- 幕が下りる, 終わり, 終了
- 한국어
- 막내림, 종말, 닫기
- 中文
- 落幕, 结束, 关闭
- Bahasa Indonesia
- jatuhnya tirai
- ภาษาไทย
- การปิดม่าน
- Español
- caída del telón
- Français
- chute du rideau
- Deutsch
- Vorhang fällt
- Português
- quedas das cortinas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.