Từ vựng
N2Danh từ

密閉の窟

みっぺいのくつ

Nghĩa

  • 1.hang động kín

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sealed cave
Tiếng Việt
hang động kín
日本語
みっぺいのくつ
한국어
밀폐된 동굴
中文
密封的洞穴
Bahasa Indonesia
gua tertutup
ภาษาไทย
ถ้ำปิดสนิท
Español
cueva sellada
Français
caverne scellée
Deutsch
versiegelte Höhle
Português
caverna selada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.