Từ vựng
N1Danh từ

陣営

じんえい

Nghĩa

  • 1.trại (người ủng hộ một giáo lý, đảng, v.v.)
  • 2.phe phái (của một đảng)
  • 3.trại quân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
camp (supporters of a doctrine, party, etc.), faction (of a party), military camp
Tiếng Việt
trại (người ủng hộ một giáo lý, đảng, v.v.), phe phái (của một đảng), trại quân
日本語
陣営, 陣営, 陣営
한국어
진영 (주의자, 당 등), 당파 (당의), 군사 캠프
中文
阵营 (支持某一教义、政党等的人), 派系 (党的), 军事营地
Bahasa Indonesia
perkemahan
ภาษาไทย
ค่าย
Español
campamento
Français
camp
Deutsch
Lager
Português
acampamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.