Từ vựng
N1Danh từ

退陣

たいじん

Nghĩa

  • 1.từ chức
  • 2.rời bỏ
  • 3.hưu trí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
resignation, stepping down, retirement
Tiếng Việt
từ chức, rời bỏ, hưu trí
日本語
退陣, 辞職, 退職
한국어
사임, 퇴진, 퇴직
中文
辞职, 退位, 退休
Bahasa Indonesia
pengunduran
ภาษาไทย
การลาออก
Español
dimisión
Français
démission
Deutsch
Rücktritt
Português
renúncia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.