Từ vựng
N1Danh từ

報道陣

ほうどうじん

Nghĩa

  • 1.đoàn báo chí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
press corps
Tiếng Việt
đoàn báo chí
日本語
報道陣, 報道陣, 報道陣
한국어
언론단
中文
新闻团
Bahasa Indonesia
korps pers
ภาษาไทย
กลุ่มนักข่าว
Español
cuerpo de prensa
Français
corps de presse
Deutsch
Pressekorps
Português
corpo de imprensa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.