Từ vựng
N1Danh từ

出陣

しゅつじん

Nghĩa

  • 1.ra trận
  • 2.khởi hành đến chiến tuyến
  • 3.xuất hiện (trong một trận đấu)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
going into battle, departure for the front, appearing (in a match)
Tiếng Việt
ra trận, khởi hành đến chiến tuyến, xuất hiện (trong một trận đấu)
日本語
出陣, 出陣, 出陣
한국어
출전, 전선으로 출발, 경기 출연
中文
出征, 离开战线, 参赛
Bahasa Indonesia
pergi berperang
ภาษาไทย
ออกศึก
Español
salida a la batalla
Français
partir au combat
Deutsch
in die Schlacht ziehen
Português
partida para a batalha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.