Từ vựng
N1Danh từ

随時

ずいじ

Nghĩa

  • 1.bất cứ khi nào cần
  • 2.khi cần
  • 3.khi cần thiết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
whenever necessary, as needed, as required
Tiếng Việt
bất cứ khi nào cần, khi cần, khi cần thiết
日本語
必要な時, 必要に応じて, 必要な場合に
한국어
필요할 때마다, 필요에 따라, 필요한 경우에
中文
随时, 根据需要, 根据要求
Bahasa Indonesia
setiap kali diperlukan
ภาษาไทย
เมื่อจำเป็น
Español
cuando sea necesario
Français
quand nécessaire
Deutsch
wann nötig
Português
sempre que necessário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.