N1Danh từ
雑居
ざっきょ
Nghĩa
- 1.sống chung
- 2.cư trú hỗn hợp
- 3.chia sẻ chỗ ở
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- living together, mixed residence, sharing living quarters
- Tiếng Việt
- sống chung, cư trú hỗn hợp, chia sẻ chỗ ở
- 日本語
- 雑居, 混住, 住居を共有すること
- 한국어
- 공동 생활, 혼합 거주, 주거 공유
- 中文
- 杂居, 混合居住, 共享居住
- Bahasa Indonesia
- tinggal bersama
- ภาษาไทย
- การอาศัยร่วมกัน
- Español
- cohabitación
- Français
- cohabitation
- Deutsch
- Gemeinschaftswohnung
- Português
- habitação mista
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.