Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

居る

いる

Nghĩa

  • 1.có mặt
  • 2.
  • 3.tồn tại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to be, to stay, to exist
Tiếng Việt
có mặt, ở, tồn tại
日本語
居る
한국어
존재하다, 있다
中文
存在, 待
Bahasa Indonesia
ada, tinggal
ภาษาไทย
เป็น, อยู่
Español
estar, quedarse
Français
être, rester
Deutsch
sein, bleiben
Português
estar, permanecer

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.