Từ vựng
N3Danh từ

居住

きょじゅう

Nghĩa

  • 1.cư trú

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
residence, habitation
Tiếng Việt
cư trú
日本語
居住
한국어
거주지, 주거지
中文
居所, 住宅
Bahasa Indonesia
tempat tinggal, hunian
ภาษาไทย
ที่อาศัย, การอยู่อาศัย
Español
residencia, habitación
Français
résidence, habitation
Deutsch
Wohnsitz, Habitat
Português
residência, habitação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.