Từ vựng
N1Danh từ

随所

ずいしょ

Nghĩa

  • 1.khắp nơi
  • 2.trải khắp
  • 3.nơi này nơi khác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
everywhere, all over the place, here and there
Tiếng Việt
khắp nơi, trải khắp, nơi này nơi khác
日本語
至る所, あちこちで, きちんとそこ
한국어
곳곳에, 여기 저기, 여기 저기
中文
到处, 遍地, 这里和那里
Bahasa Indonesia
di mana-mana
ภาษาไทย
ทุกหนทุกแห่ง
Español
por todas partes
Français
partout
Deutsch
überall
Português
em todo lugar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.