Từ vựng
N1Danh từ

電卓

でんたく

Nghĩa

  • 1.máy tính (điện tử)
  • 2.máy tính bỏ túi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
calculator (electronic), pocket calculator
Tiếng Việt
máy tính (điện tử), máy tính bỏ túi
日本語
電卓
한국어
전자 계산기, 주머니 계산기
中文
电子计算器, 便携计算器
Bahasa Indonesia
kalkulator
ภาษาไทย
เครื่องคิดเลข
Español
calculadora
Français
calculatrice
Deutsch
Taschenrechner
Português
calculadora

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.