N1Danh từ
隠密
おんみつ
Nghĩa
- 1.bí mật
- 2.lén lút
- 3.che dấu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- secret, clandestine, covert
- Tiếng Việt
- bí mật, lén lút, che dấu
- 日本語
- 隠密
- 한국어
- 비밀, 은밀
- 中文
- 秘密, 隐秘, 暗中
- Bahasa Indonesia
- rahasia
- ภาษาไทย
- ลับ
- Español
- secreto
- Français
- secret
- Deutsch
- geheim
- Português
- secreto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.