N1Danh từ
緊密
きんみつ
Nghĩa
- 1.chặt chẽ
- 2.vững chắc
- 3.gần gũi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rigour, rigor, closeness
- Tiếng Việt
- chặt chẽ, vững chắc, gần gũi
- 日本語
- 緊密, 緊密, 緊密
- 한국어
- 긴밀, 철저, 지가
- 中文
- 密切, 严格, 紧凑
- Bahasa Indonesia
- ketat, kedekatan
- ภาษาไทย
- ความเข้มงวด
- Español
- rigor, cercanía
- Français
- rigueur, proximité
- Deutsch
- Strenge, Nähe
- Português
- rigor, proximidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.