Từ vựng
N2Danh từ

秘密

ひみつ

Nghĩa

  • 1.bí mật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
secret
Tiếng Việt
bí mật
日本語
秘密
한국어
비밀
中文
秘密
Bahasa Indonesia
rahasia
ภาษาไทย
ความลับ
Español
secreto
Français
secret
Deutsch
Geheimnis
Português
segredo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 秘密が当然明らかにされると思った

    Tôi nghĩ rằng bí mật sẽ được tiết lộ một cách tự nhiên.

  • その岳には今も多くの秘密がある

    Ngọn núi đó vẫn còn nhiều bí mật.

  • 事件の背後には秘密組織が潜んでいるらしい

    Dường như có một tổ chức bí mật liên quan đến bối cảnh của vụ việc.

  • 古代の音楽には多くの秘密がある

    Có nhiều bí ẩn trong âm nhạc cổ đại.

  • そこで彼は謎の老人に出会い、秘密を聞いた。

    Ở đó, anh gặp một ông lão bí ẩn và lắng nghe những bí mật của ông.

  • 契約内容は秘密だった。

    Nội dung hợp đồng là bí mật.

  • 顧客の満足は秘密の一部になった。

    Sự hài lòng của khách hàng đã trở thành một phần của bí mật.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.