N1Danh từ
密輸
みつゆ
Nghĩa
- 1.buôn lậu
- 2.thương mại trái phép
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- smuggling, contraband trade
- Tiếng Việt
- buôn lậu, thương mại trái phép
- 日本語
- 密輸, 違法輸送
- 한국어
- 밀수, 밀입국
- 中文
- 走私, 非法贸易
- Bahasa Indonesia
- penyelundupan
- ภาษาไทย
- การลักลอบ
- Español
- contrabando
- Français
- contrebande
- Deutsch
- Schmuggel
- Português
- contrabando
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.