dày đặc, bí mật, thầm lặng
On'yomi (音読み)
- ミツ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "密" có nghĩa chính là dày đặc, gần gũi hoặc bí mật. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép phổ biến của "密" gồm có "密集" (みっしゅう), có nghĩa là đông đúc hoặc tập hợp dày đặc, "秘密" (ひみつ), nghĩa là bí mật, và "密接" (みっせつ), chỉ mối liên hệ gần gũi. Khi dùng kanji này, cần chú ý rằng nó thường chỉ về sự gần gũi không chỉ về mặt vật lý mà cũng có thể ám chỉ đến các mối quan hệ hay thông tin kín đáo.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は秘密を密に守る。
Anh ấy giữ bí mật rất chặt chẽ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- dense, close, secret
- Tiếng Việt
- dày đặc, bí mật, thầm lặng
- 日本語
- 密, 密集, 秘密
- 한국어
- 밀한
- 中文
- 密集
- id
- padat
- th
- แน่น
- es
- denso
- fr
- dense
- de
- dicht
- pt
- denso
Từ ghép phổ biến
- 密集crowded, dense crowding
- 秘密secret
- 密接close connection, intimacy
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.