N1Danh từ
陪席
ばいせき
Nghĩa
- 1.ngồi với cấp trên
- 2.có mặt cùng cấp trên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sitting with one's superior, in attendance with one's superior
- Tiếng Việt
- ngồi với cấp trên, có mặt cùng cấp trên
- 日本語
- 上司と一緒に座る, 上司と同行する
- 한국어
- 상관과 함께 앉다, 상관과 함께 참석하다
- 中文
- 与上司同坐, 与上司同在
- Bahasa Indonesia
- duduk dengan atasan
- ภาษาไทย
- นั่งกับผู้บังคับบัญชา
- Español
- sentarse con superiores
- Français
- s'asseoir avec des supérieurs
- Deutsch
- Platz nehmen mit Vorgesetzten
- Português
- sentar-se com superiores
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.