Từ vựng
N1Danh từ

議席

ぎせき

Nghĩa

  • 1.ghế nghị viện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
parliamentary seat
Tiếng Việt
ghế nghị viện
日本語
議席
한국어
의석
中文
议席
Bahasa Indonesia
kursi parlemen
ภาษาไทย
ที่นั่งในสภา
Español
escaño
Français
siège parlementaire
Deutsch
Parlamentsplatz
Português
vaga parlamentar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.