N3Danh từ
席巻
せっけん
Nghĩa
- 1.làm thay đổi diện mạo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sweeping over
- Tiếng Việt
- làm thay đổi diện mạo
- 日本語
- 席巻
- 한국어
- 휩쓸다
- 中文
- 扫过
- Bahasa Indonesia
- meliputi
- ภาษาไทย
- พัดผ่าน
- Español
- abarcar
- Français
- balayer
- Deutsch
- übergreifend
- Português
- abranger
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.