Từ vựng
N1Danh từ

陣地

じんち

Nghĩa

  • 1.trại
  • 2.vị trí
  • 3.bên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
encampment, position, side
Tiếng Việt
trại, vị trí, bên
日本語
陣地, 陣地, 陣地
한국어
진지, 위치, 측
中文
阵地, 位置, 方位
Bahasa Indonesia
posisi
ภาษาไทย
ตำแหน่ง
Español
posición
Français
position
Deutsch
Stellung
Português
posição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.