Từ vựng
N1Danh từ

閲歴

えつれき

Nghĩa

  • 1.sự nghiệp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
career
Tiếng Việt
sự nghiệp
日本語
経歴
한국어
경력
中文
经历
Bahasa Indonesia
karier
ภาษาไทย
อาชีพ
Español
carrera
Français
carrière
Deutsch
Karriere
Português
carreira

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.