Từ vựng
N1Danh từ

歴代

れきだい

Nghĩa

  • 1.thế hệ kế tiếp
  • 2.hoàng đế kế tiếp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
successive generations, successive emperors
Tiếng Việt
thế hệ kế tiếp, hoàng đế kế tiếp
日本語
歴代
한국어
역대, 역대 황제
中文
历代, 历代皇帝
Bahasa Indonesia
generasi berturut-turut
ภาษาไทย
รุ่นต่อรุ่น
Español
generaciones sucesivas
Français
générations successives
Deutsch
nachfolgende Generationen
Português
gerações sucessivas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.