N1Danh từ
履歴
りれき
Nghĩa
- 1.lịch sử cá nhân
- 2.nền tảng
- 3.sự nghiệp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- personal history, background, career
- Tiếng Việt
- lịch sử cá nhân, nền tảng, sự nghiệp
- 日本語
- 履歴
- 한국어
- 이력, 배경, 업력
- 中文
- 历史, 背景, 职业
- Bahasa Indonesia
- riwayat pribadi
- ภาษาไทย
- ประวัติส่วนตัว
- Español
- historia personal
- Français
- histoire personnelle
- Deutsch
- persönliche Geschichte
- Português
- história pessoal
Kanji được dùng
Câu ví dụ
履歴書の書き方も教えてくれる?
Bạn có thể dạy tôi cách viết sơ yếu lý lịch không?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.