N1Danh từ
職歴
しょくれき
Nghĩa
- 1.kinh nghiệm làm việc
- 2.lịch sử công việc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- work experience, work history
- Tiếng Việt
- kinh nghiệm làm việc, lịch sử công việc
- 日本語
- 職歴
- 한국어
- 직업 경력, 직업 이력
- 中文
- 工作经验, 工作历史
- Bahasa Indonesia
- pengalaman kerja
- ภาษาไทย
- ประสบการณ์การทำงาน
- Español
- experiencia laboral
- Français
- expérience professionnelle
- Deutsch
- Berufserfahrung
- Português
- experiência de trabalho
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.