N1Danh từ
学歴
がくれき
Nghĩa
- 1.bằng cấp học
- 2.học vấn
- 3.hồ sơ học tập
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- academic background, academic credentials, academic record
- Tiếng Việt
- bằng cấp học, học vấn, hồ sơ học tập
- 日本語
- 学歴
- 한국어
- 학력, 학력 증명서
- 中文
- 学历, 学历证明, 学术记录
- Bahasa Indonesia
- latar belakang akademis
- ภาษาไทย
- ประวัติการศึกษา
- Español
- trayectoria académica
- Français
- parcours académique
- Deutsch
- akademischer Werdegang
- Português
- formação acadêmica
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.