歴史
れきし
Nghĩa
- 1.lịch sử
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- history
- Tiếng Việt
- lịch sử
- 日本語
- 歴史
- 한국어
- 역사
- 中文
- 历史
- Bahasa Indonesia
- sejarah
- ภาษาไทย
- ประวัติศาสตร์
- Español
- historia
- Français
- histoire
- Deutsch
- Geschichte
- Português
- história
Kanji được dùng
Câu ví dụ
歴史の裏側を剥ぐ作業は困難だ
Việc bóc trần mặt trái của lịch sử là một nhiệm vụ khó khăn.
奈良の大仏は歴史的な名所です。
Tượng Phật lớn ở Nara là một địa danh lịch sử.
彼は塾で歴史を学んだ
Anh ấy đã học lịch sử tại học viện.
歴史に基づく事例を挙げて議論を深めよう
Hãy làm sâu sắc cuộc thảo luận bằng cách trích dẫn các ví dụ lịch sử.
歴史を振り返る時、過去の失敗をどう学ぶかが重要です
Khi nhìn lại lịch sử, điều quan trọng là học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ.
この町は歴史的な建造物が多い
Thị trấn này có nhiều kiến trúc lịch sử.
人々の紡いだ歴史を思い出した。
Tôi đã nhớ lại lịch sử quay của con người.
歴史を再構築するには努力が必要だ
Cần có nỗ lực để tái cấu trúc lịch sử.
歴史において、多くの国が争いを繰り広げました
Trong suốt lịch sử, nhiều quốc gia đã tham gia vào các cuộc xung đột.
歴史を教訓とする。
Lịch sử là một bài học.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.