N1Danh từ
除去
じょきょ
Nghĩa
- 1.loại bỏ
- 2.tháo gỡ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- removal, getting rid of
- Tiếng Việt
- loại bỏ, tháo gỡ
- 日本語
- 除去, 取り除く
- 한국어
- 제거, 없애다
- 中文
- 去除, 清除
- Bahasa Indonesia
- penghapusan
- ภาษาไทย
- การกำจัด
- Español
- eliminación
- Français
- suppression
- Deutsch
- Entfernung
- Português
- remoção
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.