N1Danh từ
解除
かいじょ
Nghĩa
- 1.chấm dứt
- 2.hủy bỏ
- 3.hủy lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- termination (of a contract), cancellation, rescinding
- Tiếng Việt
- chấm dứt, hủy bỏ, hủy lại
- 日本語
- 解除, 中止, 撤回
- 한국어
- 해제, 취소, 철회
- 中文
- 终止(合同), 取消, 撤销
- Bahasa Indonesia
- pengakhiran
- ภาษาไทย
- การยกเลิกสัญญา
- Español
- terminación
- Français
- résiliation
- Deutsch
- Kündigung
- Português
- rescisão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.