Từ vựng
N2Danh từ

溝掃除

みぞそうじ

Nghĩa

  • 1.dọn dẹp mương

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
drain cleaning
Tiếng Việt
dọn dẹp mương
日本語
溝掃除
한국어
배수 청소
中文
排水清理
Bahasa Indonesia
pembersihan saluran
ภาษาไทย
ทำความสะอาดท่อระบายน้ำ
Español
limpieza de drenaje
Français
nettoyage de drainage
Deutsch
Entwässerungsreinigung
Português
limpeza de dreno

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.