N1Danh từ
陥入
かんにゅう
Nghĩa
- 1.lún xuống
- 2.sụt lún
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- subsidence, depression, sinking
- Tiếng Việt
- lún xuống, sụt lún
- 日本語
- 陥入, 沈降
- 한국어
- 가라앉다, 침하
- 中文
- 沉陷, 沉降
- Bahasa Indonesia
- penurunan
- ภาษาไทย
- การยุบตัว
- Español
- hundimiento
- Français
- affaissement
- Deutsch
- Senken
- Português
- afundamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.