sập, rơi vào, sụp đổ, rơi (thành phố)
Cũng có: lún vào
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
- おちい.る
- おとしい.れる
Về kanji này
Kanji "陥" có nghĩa chính là "rơi vào" hoặc "sập xuống". Thường được dùng trong các từ như "陥る" (おちいる), nghĩa là "rơi vào" một tình huống nào đó, hoặc "欠陥" (けっかん), có nghĩa là "khiếm khuyết" hay "sự thiếu sót". Thêm vào đó, "陥没" (かんぼつ) diễn tả hiện tượng sụt lún, và "陥落" (かんらく) chỉ sự sụp đổ hay mất quyền kiểm soát. Khi học từ kanji này, bạn cũng nên lưu ý rằng nó thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự thất bại hoặc sự nguy hiểm.
Câu ví dụ
彼は危険な状況に陥った。
Anh ta đã rơi vào một tình huống nguy hiểm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- collapse, fall into, cave in, fall (castle), slide into
- Tiếng Việt
- sập, rơi vào, sụp đổ, rơi (thành phố), lún vào
- 日本語
- 陥, 崩壊する, 落ちる, 陥没する, 滑る
- 한국어
- 무너진, 여기다, 무너지다, 여기, 미끄러졌다
- 中文
- 陷, 崩溃, 陷入, 落入, 滑入
- id
- runtuh
- th
- การทรุดตัว
- es
- colapso
- fr
- effondrement
- de
- Einsturz
- pt
- colapso
Từ ghép phổ biến
- 欠陥defect, fault, flaw
- 陥るto fall into (e.g. a hole), to fall into (chaos, depression, dilemma, illness, etc.), to fall into (a trap, etc.)
- 陥没cave-in, collapse, sinking
- 陥落subsidence, sinking, cave-in
- 陥穽trap, pitfall
- 失陥surrender, fall
- 陥入subsidence, depression, sinking
- 擠陥tempting into crime
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.