Từ vựng
N1Danh từ

悠々閑々

ゆうゆうかんかん

Nghĩa

  • 1.thong thả không vội vàng
  • 2.dễ dãi và nhàn tản
  • 3.trong sự lười biếng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
composed and unhurried, easygoing and leisurely, in indolence
Tiếng Việt
thong thả không vội vàng, dễ dãi và nhàn tản, trong sự lười biếng
日本語
落ち着いて急がない, 気ままに過ごす, 怠惰の中で
한국어
침착하고 서두르지 않는, 느긋하고 여유 있는, 게으르게
中文
从容不迫, 悠闲自得, 懒散
Bahasa Indonesia
tenang dan santai
ภาษาไทย
สงบและไม่เร่งรีบ
Español
tranquilo y despreocupado
Français
composé et détendu
Deutsch
gelassen und ungedrängt
Português
composto e tranquilo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.