N1Danh từ
闇市
やみいち
Nghĩa
- 1.chợ đen
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- black market
- Tiếng Việt
- chợ đen
- 日本語
- 闇の市場
- 한국어
- 암시세
- 中文
- 黑市
- Bahasa Indonesia
- pasar gelap
- ภาษาไทย
- ตลาดมืด
- Español
- mercado negro
- Français
- marché noir
- Deutsch
- Schwarzmarkt
- Português
- mercado negro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.