N1Danh từ
市内
しない
Nghĩa
- 1.Trong thành phố
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- in the city, within the city
- Tiếng Việt
- Trong thành phố
- 日本語
- 市内
- 한국어
- 시내
- 中文
- 市内
- Bahasa Indonesia
- dalam kota
- ภาษาไทย
- ภายในเมือง
- Español
- dentro de la ciudad
- Français
- dans la ville
- Deutsch
- innerhalb der Stadt
- Português
- dentro da cidade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この地下鉄は市内の交通を便利にすると期待されています。
Tàu điện ngầm này được kỳ vọng sẽ làm cho giao thông nội thành trở nên thuận tiện.
市内では古い建物が観光の対象だ。
Trong thành phố, những tòa nhà cổ là điểm thu hút khách du lịch.
昨夜、市内の美術館が盗まれました。
Đêm qua, bảo tàng nghệ thuật trong thành phố đã bị đánh cắp.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.