Từ vựng
N1Danh từ

市民

しみん

Nghĩa

  • 1.công dân (quốc gia)
  • 2.công dân
  • 3.công dân (thành phố)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
citizen (of a country), citizenry, citizen (of a city)
Tiếng Việt
công dân (quốc gia), công dân, công dân (thành phố)
日本語
市民, 市民, 市民
한국어
시민, 시민, 시민
中文
市民, 市民, 市民
Bahasa Indonesia
warga kota
ภาษาไทย
พลเมือง (ของเมือง)
Español
ciudadano (de una ciudad)
Français
citoyen (d'une ville)
Deutsch
Stadtbürger
Português
cidadão (da cidade)

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 投票は市民の関心を集めました。

    Việc bỏ phiếu đã thu hút sự quan tâm lớn từ người dân.

  • このプロジェクトは市民の意見を聞いて進められます

    Dự án này sẽ tiến hành dựa trên ý kiến của người dân.

  • この条例は市民に環境保護の重要性を伝えるために作成されました。

    Nghị định này được tạo ra để truyền đạt tầm quan trọng của bảo vệ môi trường cho công dân.

  • 公正な情報がなければ、市民は正しい判断ができない。

    Nếu không có thông tin công bằng, công dân không thể đưa ra phán đoán đúng.

  • 市民が参加することで新しい技術を体験できます

    Bằng cách tham gia, người dân có thể trải nghiệm công nghệ mới.

  • 市民の参加が重要です

    Sự tham gia của công dân là rất quan trọng.

  • 新しい法律が公布され、市民の行動が新しい規則に影響を受けた。

    Luật mới đã được ban hành, và hành động của công dân đã bị ảnh hưởng bởi các quy định mới.

  • 市民はこの計画に多大な期待を寄せている。

    Người dân dành nhiều kỳ vọng cho kế hoạch này.

  • 市民は新館の設計に興味を持ち始めた

    Người dân bắt đầu quan tâm đến thiết kế của tòa nhà mới.

  • 市民との信頼関係を磨くことも重要です。

    Việc xây dựng mối quan hệ tin cậy với công dân cũng quan trọng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.