市場
いちば
Nghĩa
- 1.Chợ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (town) market, (street) market, marketplace
- Tiếng Việt
- Chợ
- 日本語
- 市場
- 한국어
- 시장
- 中文
- 市场
- Bahasa Indonesia
- pasar
- ภาษาไทย
- ตลาด
- Español
- mercado
- Français
- marché
- Deutsch
- Markt
- Português
- mercado
Kanji được dùng
Câu ví dụ
日曜日に市場があります
Có một cái chợ vào Chủ nhật.
私は友達と市場に行きます
Tôi đi chợ với bạn tôi.
この合併は市場に大きな影響を与えると考えられています
Sự sáp nhập này được dự đoán sẽ có ảnh hưởng lớn đến thị trường.
株式市場では反応が分かれています
Trong thị trường chứng khoán, phản ứng là trái chiều.
それに伴い、労働市場が活性化し、雇用が回復することも期待されています。
Cùng với điều này, thị trường lao động đang được kích thích và việc làm cũng được kỳ vọng sẽ phục hồi.
漆器の市場は年々縮小しつつありますが、彼は決してあきらめることがありません。
Mặc dù thị trường đồ sơn mài đang thu hẹp từng năm, ông không bao giờ từ bỏ.
オリアの社長、伊藤氏は、この合併によって、オリアはグローバル市場での地位を一層向上させることを期待していると述べた。
Chủ tịch của Olia, ông Ito, cho biết ông kỳ vọng rằng việc sáp nhập này sẽ nâng cao vị thế của Olia trên thị trường toàn cầu.
専門家は、市場での企業の新たな展開が見込まれていると指摘する。
Các chuyên gia chỉ ra rằng những phát triển mới của công ty được mong đợi trên thị trường.
しかしながら、海外市場での成功は国内ファンの要求を無視することを意味するわけではない
Tuy nhiên, thành công trên thị trường nước ngoài không có nghĩa là bỏ qua yêu cầu của người hâm mộ trong nước.
将来、この企業はさらなる国際市場への展開を目指している。
Trong tương lai, công ty hướng tới mở rộng hơn nữa vào các thị trường quốc tế.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.