Từ vựng
N1Danh từ

市長

しちょう

Nghĩa

  • 1.Thị trưởng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mayor
Tiếng Việt
Thị trưởng
日本語
市長
한국어
시장
中文
市长
Bahasa Indonesia
walikota
ภาษาไทย
นายกเทศมนตรี
Español
alcalde
Français
maire
Deutsch
Bürgermeister
Português
prefeito

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 市長を選ぶために人々は投票所へ行きます。

    Mọi người đến địa điểm bỏ phiếu để bầu cho thị trưởng.

  • 今日新しい市長が選ばれます。

    Hôm nay một thị trưởng mới sẽ được bầu chọn.

  • 先日、地方市長選挙が行なわれました。

    Cuộc bầu cử thị trưởng địa phương đã được tổ chức gần đây.

  • 一人は現職の市長でもう一人は新しい顔ぶれ

    Một người là thị trưởng đương nhiệm và người kia là gương mặt mới.

  • 市長は新広場の建設を発表した。

    Thị trưởng đã công bố xây dựng một quảng trường mới.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.