Từ vựng
N1Danh từ

市議

しぎ

Nghĩa

  • 1.Nghị viên thành phố

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
city councillor, city councilor, city assemblyman
Tiếng Việt
Nghị viên thành phố
日本語
市議
한국어
시의원
中文
市议员
Bahasa Indonesia
anggota dewan kota
ภาษาไทย
สมาชิกสภาเมือง
Español
concejal
Français
conseiller municipal
Deutsch
Stadtrat
Português
vereador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.