N1Danh từ
暗闇
くらやみ
Nghĩa
- 1.tối tăm
- 2.bóng tối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- darkness, the dark
- Tiếng Việt
- tối tăm, bóng tối
- 日本語
- 暗闇, 暗い場所
- 한국어
- 어둠, 어두운 곳
- 中文
- 黑暗, 幽暗
- Bahasa Indonesia
- kegelapan, gelap
- ภาษาไทย
- ความมืด, ความมืด
- Español
- oscuridad, la oscuridad
- Français
- obscurité, l'obscurité
- Deutsch
- Dunkelheit, Die Dunkelheit
- Português
- escuridão, a escuridão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.