tối, u ám, rối loạn
On'yomi (音読み)
- アン
- オン
Kun'yomi (訓読み)
- やみ
- くら.い
Về kanji này
Kanji "闇" có nghĩa chính là "tối tăm" hoặc "mờ mịt". Kanji này thường được sử dụng như danh từ để chỉ trạng thái không sáng sủa hoặc thiếu ánh sáng. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này bao gồm "暗闇" (くらやみ) có nghĩa là "tối tăm", "無闇に" (むやみに) nghĩa là "một cách thiếu suy nghĩ", và "闇雲" (やみくも) có nghĩa là "liều lĩnh". Từ "闇" có thể chỉ sự hỗn độn hoặc khó khăn, nên khi sử dụng, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
Câu ví dụ
闇の中で静けさを感じた。
Tôi cảm thấy sự yên tĩnh trong bóng tối.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- get dark, gloom, disorder
- Tiếng Việt
- tối, u ám, rối loạn
- 日本語
- 暗い, 陰鬱, 混乱
- 한국어
- 어두워지다, 어두움, 혼란
- 中文
- 黑暗, 阴郁, 混乱
- id
- gelap, kekacauan
- th
- มืดลง, ความยุ่งเหยิง
- es
- oscurecer, desorden
- fr
- devenir sombre, désordre
- de
- dunkel werden, Übelkeit
- pt
- escurecer, desordem
Từ ghép phổ biến
- 暗闇darkness, the dark
- 無闇にthoughtlessly, recklessly, rashly
- 闇雲reckless, (at) random, haphazard
- 闇値black-market price
- 闇路dark road
- 夕闇dusk, twilight
- 闇夜dark night, moonless night
- 闇市black market
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.