N1Danh từ
閉廷
へいてい
Nghĩa
- 1.tòa ngưng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- adjourning court
- Tiếng Việt
- tòa ngưng
- 日本語
- 法廷終了
- 한국어
- 법정 종료
- 中文
- 闭庭
- Bahasa Indonesia
- penundaan sidang
- ภาษาไทย
- การเลิกประชุมของศาล
- Español
- claúsula del tribunal
- Français
- suspension de l'audience
- Deutsch
- Gerichtsschluss
- Português
- encerramento do tribunal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.