tòa án, hoàng cung, văn phòng chính phủ
On'yomi (音読み)
- テイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「廷」 có nghĩa chính là các cơ quan pháp lý như toà án và cung đình. Kanji này thường được dùng trong các danh từ liên quan đến chính quyền. Một số từ tiêu biểu có thể kể đến như 法廷 (ほうてい) nghĩa là toà án, nơi xét xử các vụ án pháp lý; 宮廷 (きゅうてい) mang ý nghĩa là cung đình, nơi sinh hoạt của hoàng gia; và 開廷 (かいてい) có nghĩa là phiên toà, thời gian diễn ra xét xử. Lưu ý rằng 「廷」không có dạng động từ, vì vậy nó thường xuất hiện trong các danh từ hơn là trong hành động.
Câu ví dụ
廷臣は意見を述べた。
Các quan chức triều đình đã bày tỏ ý kiến.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- courts, imperial court, government office
- Tiếng Việt
- tòa án, hoàng cung, văn phòng chính phủ
- 日本語
- 廷, 宮廷, 政府の役所
- 한국어
- 법원, 황실, 정부 사무소
- 中文
- 法院, 皇宫, 政府机关
- id
- pengadilan
- th
- ราชสำนัก
- es
- cortes
- fr
- cours
- de
- Höfe
- pt
- cortes
Từ ghép phổ biến
- 法廷court (of law), courtroom
- 宮廷imperial court, royal court
- 開廷court session, trial
- 出廷appearance in court
- 朝廷Imperial Court
- 閉廷adjourning court
- 休廷court recess
- 廷臣courtier
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.