N1Danh từ
閉塞
へいそく
Nghĩa
- 1.tắc nghẽn
- 2.tắc đường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- blockage, blockade, blocking up
- Tiếng Việt
- tắc nghẽn, tắc đường
- 日本語
- 閉塞, 塞ぐ, 狭隘
- 한국어
- 차단, 봉쇄, 막힘
- 中文
- 闭塞, 封闭, 阻塞
- Bahasa Indonesia
- blokade, penutupan, blokir
- ภาษาไทย
- การบล็อกจาก, การปิดกั้น, การปิด
- Español
- bloqueo, bloqueio, obstrucción
- Français
- blocage, barrage, obstruction
- Deutsch
- Blockade, Abdichtung, Verschluss
- Português
- bloqueio, bloqueio, obstrução
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.