N1Danh từ
塞爾維
セルビア
Nghĩa
- 1.Serbia
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Serbia
- Tiếng Việt
- Serbia
- 日本語
- セルビア
- 한국어
- 세르비아
- 中文
- 塞尔维亚
- Bahasa Indonesia
- Serbia
- ภาษาไทย
- เซอร์เบีย
- Español
- Serbia
- Français
- Serbie
- Deutsch
- Serbien
- Português
- Sérvia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.