N1Danh từ
間伐
かんばつ
Nghĩa
- 1.thưa thớt định kỳ (rừng)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- periodic thinning (e.g. forest)
- Tiếng Việt
- thưa thớt định kỳ (rừng)
- 日本語
- 間伐
- 한국어
- 주기적인 간벌
- 中文
- 间伐
- Bahasa Indonesia
- penjarangan periodik
- ภาษาไทย
- การลดจำนวนต้นไม้
- Español
- desramado periódico
- Français
- éclaircissage périodique
- Deutsch
- periodische Durchforstung
- Português
- desbaste periódico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.